se seller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Tự đóng kín, tự niêm phong: "se seller" là một động từ phản thân, dùng để chỉ hành động một vật hoặc một không gian tự đóng lại, khép kín một cách chặt chẽ, thường tạo thành một sự kín đáo hoàn toàn.
- Tự bịt kín, tự hàn lại: Cũng có thể dùng để miêu tả một vết nứt, khe hở hoặc lỗ hổng tự động khép lại, liền lại.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- La porte s'est sellée derrière lui. (Cánh cửa tự đóng kín sau lưng anh ta.)
- La blessure s'est sellée rapidement. (Vết thương tự hàn lại/liền lại rất nhanh.)
- Les lèvres de l'enveloppe se sont sellées à la chaleur. (Mép phong bì tự dính kín lại dưới tác dụng của nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se seller hermétiquement": tự đóng kín một cách kín mít, không cho không khí hoặc chất lỏng lọt qua.
- Le conteneur se selle hermétiquement pour préserver les aliments. (Thùng chứa tự đóng kín một cách kín mít để bảo quản thực phẩm.)
"se seller à jamais": tự đóng kín mãi mãi, vĩnh viễn.
- Certains souvenirs douloureux se sellent à jamais dans la mémoire. (Một số ký ức đau buồn tự khép kín mãi mãi trong trí nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
Sceller (ngoại động từ): niêm phong, đóng dấu, gắn chặt.
- Sceller une lettre. (Niêm phong một bức thư.)
- Sceller un pacte. (Đóng dấu/thiết lập một hiệp ước.)
Scellé (danh từ): vật niêm phong, dấu niêm phong.
- Briser les scellés. (Phá vỡ dấu niêm phong.)
Từ đồng nghĩa
- Se fermer: tự đóng lại.
- Se refermer: tự khép lại, tự đóng lại.
- Se boucher: tự bịt kín lại (thường cho lỗ hổng).
Lưu ý
- "Se seller" là một biến thể ít phổ biến hơn của "se sceller". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "se sceller" được sử dụng phổ biến hơn với cùng ý nghĩa.
- Động từ này nhấn mạnh tính chất tự động, không cần tác động từ bên ngoài, của hành động đóng kín hoặc niêm phong.